Phép dịch "armi" thành Tiếng Việt
quân đội là bản dịch của "armi" thành Tiếng Việt.
armi
noun
verb
masculine
feminine
ngữ pháp
-
quân đội
nounTex, quanto tempo ci vuole per portare le armi fino in cima alla collina?
Tex, đưa được súng từ trại quân đội lên đỉnh đồi mất bao lâu?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " armi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Armi
Armi, acciaio e malattie
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Armi" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Armi trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "armi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xe tăng hạng nhẹ
-
Bê tông cốt thép · bê tông cốt thép
-
Vũ khí sinh học
-
Vũ khí công thành
-
Xe tăng
-
Vũ khí tối thượng
-
Xe tăng chủ lực
-
Súng tự động
Thêm ví dụ
Thêm