Phép dịch "armadio" thành Tiếng Việt

tủ quần áo, tủ búp phê, tủ đựng chén là các bản dịch hàng đầu của "armadio" thành Tiếng Việt.

armadio noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tủ quần áo

    Fu comprato dalla signora Lincoln, assieme agli armadi, alla poltrona e a questo tavolo.

    Phu nhân Lincoln đã mua nó, cùng với tủ quần áo, ghế ngồi và chiếc bàn này.

  • tủ búp phê

    noun
  • tủ đựng chén

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tủ
    • Tủ chè
    • quần áo
    • tủ áo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " armadio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "armadio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch