Phép dịch "arcuato" thành Tiếng Việt
cong, hình cung là các bản dịch hàng đầu của "arcuato" thành Tiếng Việt.
arcuato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
cong
adjectiveLa bocca è lunga e arcuata.
Miệng cá voi thì dài và uốn cong.
-
hình cung
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arcuato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm