Phép dịch "arca" thành Tiếng Việt

tàu là bản dịch của "arca" thành Tiếng Việt.

arca noun feminine ngữ pháp

Sarcofago monumentale di pietra o marmo.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tàu

    adjective noun

    Geova comandò a Noè di costruire una grande arca.

    Đức Giê-hô-va bảo Nô-ê đóng một chiếc tàu lớn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arca " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "arca" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "arca" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch