Phép dịch "arcano" thành Tiếng Việt
bí ẩn, huyền bí, khó hiểu là các bản dịch hàng đầu của "arcano" thành Tiếng Việt.
arcano
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
bí ẩn
noundi leggi oscure e arcane che ci sono nella Bibbia.
điều luật bí ẩn và khó hiểu trong kinh thánh.
-
huyền bí
adjective -
khó hiểu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thần bí
- điều bí ẩn
- điều huyền bí
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arcano " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm