Phép dịch "arare" thành Tiếng Việt
cày là bản dịch của "arare" thành Tiếng Việt.
arare
verb
ngữ pháp
-
cày
Quel faticoso e impossibile campo il giorno che io e Joey lo abbiamo arato.
Ngày tôi và Joey cày cánh đồng hạ đẫm máu không tin nổi đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "arare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ara glaucogularis
-
Ara chloropterus
-
a
-
Ara ararauna
-
Isozaki Arata
-
Vẹt đuôi dài lam tía
-
Ara macao
-
Vẹt đỏ đuôi dài
Thêm ví dụ
Thêm