Phép dịch "ara" thành Tiếng Việt
a là bản dịch của "ara" thành Tiếng Việt.
ara
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Nell'antichità era l'altare su cui venivano fatti i sacrifici. [..]
-
a
Letter nounđơn vị hệ mét đo diện tích
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ara " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ara
feminine
Ara (genere)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Ara" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ara trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "ara"
Các cụm từ tương tự như "ara" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ara glaucogularis
-
Ara chloropterus
-
cày
-
Ara ararauna
-
Isozaki Arata
-
Vẹt đuôi dài lam tía
-
Ara macao
-
Vẹt đỏ đuôi dài
Thêm ví dụ
Thêm