Phép dịch "approntare" thành Tiếng Việt
chuẩn bị, sắp xếp là các bản dịch hàng đầu của "approntare" thành Tiếng Việt.
approntare
verb
ngữ pháp
Mettere a punto. [..]
-
chuẩn bị
verb -
sắp xếp
verbPer questo ti sto approntando un piano di protezione alla base.
Đó chính là lí do tôi đang sắp xếp để bảo vệ cho anh quay trở lại căn cứ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " approntare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm