Phép dịch "antro" thành Tiếng Việt

hang, động là các bản dịch hàng đầu của "antro" thành Tiếng Việt.

antro noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hang

    noun

    Ora che ti ho salvato la vita, mi fai vedere il tuo antro oscuro?

    Này, tớ vừa cứu mạng cậu đấy. Cho tớ đến xem hang ổ bí mật của cậu nhé?

  • động

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "antro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch