Phép dịch "antrace" thành Tiếng Việt
bệnh than, Bệnh than là các bản dịch hàng đầu của "antrace" thành Tiếng Việt.
antrace
noun
masculine
ngữ pháp
-
bệnh than
Un ragazzo assume antrace e per caso e'allergico a due antibiotici.
Cậu bé bị nhiễm bệnh than và bị dị ứng với 2 loại kháng sinh.
-
Bệnh than
malattia
La parola "antrace" diventa parte del lessico sociale.
Bệnh than đã trở thành một thuật ngữ xã hội.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " antrace " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "antrace"
Thêm ví dụ
Thêm