Phép dịch "antibiotico" thành Tiếng Việt
kháng sinh, trụ sinh, thuốc kháng sinh là các bản dịch hàng đầu của "antibiotico" thành Tiếng Việt.
antibiotico
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
kháng sinh
nounCe l'hai un cerotto e una crema antibiotica?
Anh có băng cá nhân và thuốc kháng sinh không?
-
trụ sinh
nounIl segmento di DNA può essere curato con antibiotici sintetici.
ADN biến thái có thể được chữa trị bằng trụ sinh.
-
thuốc kháng sinh
Ce l'hai un cerotto e una crema antibiotica?
Anh có băng cá nhân và thuốc kháng sinh không?
-
Kháng sinh
sostanza di origine naturale prodotta da un microrganismo, capace di ucciderne un altro
Gli antibiotici mi faranno tornare il dolore!
Kháng sinh sẽ đem cơn đau trở lại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " antibiotico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "antibiotico"
Các cụm từ tương tự như "antibiotico" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kháng thuốc kháng sinh
Thêm ví dụ
Thêm