Phép dịch "anormale" thành Tiếng Việt

bất thường, dị thường là các bản dịch hàng đầu của "anormale" thành Tiếng Việt.

anormale adjective noun masculine ngữ pháp

Che devia dal tipo ordinario o naturale.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bất thường

    Scommetto che l'unico segno anormale e'la sudorazione delle mani.

    Tôi cá dấu hiệu bất thường duy nhất là lòng bàn tay đẫm mồ hôi.

  • dị thường

    Le mutazioni sembrano aver provocato uno sviluppo anormale della cinestesia e dei riflessi di base.

    Dường như đột biến đã dẫn tới những biến đổi dị thường về vận động và phản xạ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anormale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "anormale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch