Phép dịch "anonimo" thành Tiếng Việt

khuyết danh, người nặc danh, nặc danh là các bản dịch hàng đầu của "anonimo" thành Tiếng Việt.

anonimo adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khuyết danh

    s’intitola “Anonimo” ed è di un anonimo. (Risate)

    có tên là "Ẩn danh" của một người khuyết danh. (Cười)

  • người nặc danh

    E' un mondo senza censura visitato da utenti anonimi.

    Nó như một thế giới không bị kiểm duyệt được những người nặc danh truy cập

  • nặc danh

    Ho visto i tuoi commenti anonimi sul mio sito.

    Em đã nhìn thấy tất cả những lời nhắn nặc danh của anh trên trang web của em.

  • vô danh

    Chiedevo alle persone di condividere con me, in forma anonima, un segreto

    Tôi đề nghị mọi người chia sẻ một bí mật giàu tính nghệ thuật, dưới dạng vô danh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anonimo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "anonimo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "anonimo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch