Phép dịch "anello" thành Tiếng Việt
cái nhẫn, khâu xích, mắt xích là các bản dịch hàng đầu của "anello" thành Tiếng Việt.
anello
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Struttura algebrica con un'operazione di addizione che costituisce un gruppo abeliano e con un'operazione di moltiplicazione che costituisce un semigruppo e distributiva rispetto all'addizione.
-
cái nhẫn
Sei sicuro che la mamma non ha bisogno di questo anello?
Mẹ không cần cái nhẫn này nữa ạ?
-
khâu xích
-
mắt xích
Vi prego di essere un anello forte delle vostre generazioni.
Xin hãy là một mối dây vững chắc trong chuỗi mắt xích các thế hệ của các em.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Nhẫn
- Vành
- cà rá
- nhẫn
- vòng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " anello " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "anello"
Các cụm từ tương tự như "anello" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chúa tể của những chiếc nhẫn
-
Vượn cáo đuôi vòng
-
Vành đai hành tinh
-
Vòng treo
Thêm ví dụ
Thêm