Phép dịch "aneddoto" thành Tiếng Việt
giai thoại, Giai thoại là các bản dịch hàng đầu của "aneddoto" thành Tiếng Việt.
aneddoto
noun
masculine
ngữ pháp
-
giai thoại
Mia figlia mi ha fornito un divertente aneddoto su questo.
Con gái tôi mang đến một giai thoại khá hay về chuyện này.
-
Giai thoại
Mia figlia mi ha fornito un divertente aneddoto su questo.
Con gái tôi mang đến một giai thoại khá hay về chuyện này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aneddoto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm