Phép dịch "anche" thành Tiếng Việt

cũng, cũng thế, cũng vậy là các bản dịch hàng đầu của "anche" thành Tiếng Việt.

anche noun adverb feminine ngữ pháp

In aggiunta a ciò che è stato detto. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cũng

    adverb

    Nondimeno, è vero anche il contrario.

    Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.

  • cũng thế

    Sono sicuro che sara'dura anche per Alan e i bambini.

    Chắc là Alan và bọn trẻ cũng thế.

  • cũng vậy

    "Ho voglia di giocare a carte." "Anche io."

    "Tôi muốn đánh bài." "Tôi cũng vậy."

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cả đến
    • một lần nữa
    • tuy
    • ngay cả
    • thậm chí
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anche " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "anche" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "anche" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch