Phép dịch "anatomia" thành Tiếng Việt
giải phẫu học, sự giải phẫu, sự mổ xẻ là các bản dịch hàng đầu của "anatomia" thành Tiếng Việt.
anatomia
noun
feminine
ngữ pháp
Scienza che studia la struttura fisica di animali e piante.
-
giải phẫu học
nounScienza che studia la struttura fisica di animali e piante.
Abbiamo questa montagna di dati, che sono anatomia, fisiologia e comportamento.
Chúng ta có một núi dữ liệu, bao gồm giải phẫu học, sinh lý học và hành vi.
-
sự giải phẫu
-
sự mổ xẻ
-
Giải phẫu học
ký sinh
Abbiamo questa montagna di dati, che sono anatomia, fisiologia e comportamento.
Chúng ta có một núi dữ liệu, bao gồm giải phẫu học, sinh lý học và hành vi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " anatomia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "anatomia"
Các cụm từ tương tự như "anatomia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giải phẫu người
-
Giải phẫu cá
Thêm ví dụ
Thêm