Phép dịch "amicizia" thành Tiếng Việt
tình bạn, tình hữu nghị, Tình bạn là các bản dịch hàng đầu của "amicizia" thành Tiếng Việt.
amicizia
noun
feminine
ngữ pháp
-
tình bạn
nounParlate delle caratteristiche che hanno fortificato quelle amicizie.
Thảo luận về những đức tính nào làm cho tình bạn được vững mạnh.
-
tình hữu nghị
Come ha detto il re, uno implica inimicizia, l'altro amicizia.
Như nhà vua nói, một là ý nghĩa thù địch, còn cái kia là tình hữu nghị.
-
Tình bạn
tipo di legame sociale
La nostra amicizia si fece più profonda alle superiori.
Tình bạn của chúng tôi thêm thắm thiết trong thời trung học.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " amicizia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm