Phép dịch "amianto" thành Tiếng Việt

amian, sợi đá, amiăng là các bản dịch hàng đầu của "amianto" thành Tiếng Việt.

amianto noun masculine ngữ pháp

Nome generico di un gruppo di silicati minerali fibrosi.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • amian

  • sợi đá

  • amiăng

    i livelli di amianto e i livelli di piombo,

    mức độ amiăng và chì,

  • miăng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " amianto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "amianto"

Thêm

Bản dịch "amianto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch