Phép dịch "americio" thành Tiếng Việt

Amerixi, Ameriđi, americi là các bản dịch hàng đầu của "americio" thành Tiếng Việt.

americio noun masculine ngữ pháp

Elemento chimico che ha simbolo Am e numero atomico 95

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Amerixi

    noun
  • Ameriđi

    noun
  • americi

    elemento chimico con numero atomico 95

  • Americi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " americio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "americio"

Thêm

Bản dịch "americio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch