Phép dịch "amante" thành Tiếng Việt

người yêu, ham thích, say mê là các bản dịch hàng đầu của "amante" thành Tiếng Việt.

amante noun verb masculine ngữ pháp

Persona con la quale si ha una relazione amorosa.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • người yêu

    noun

    Sai, io credevo che avessi avuto tanti amanti.

    Anh tưởng em đã có nhiều người yêu.

  • ham thích

    Come possono i genitori aiutare i figli ad amare la Parola di Dio?

    Làm thế nào cha mẹ có thể giúp con cái ham thích Lời Đức Chúa Trời?

  • say mê

    in quello che già ti piace e che ami.

    trong những thứ mà bạn thích hay say mê.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tình nhân
    • 𠊛𢞅
    • bạn tình
    • người tình
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " amante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "amante" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "amante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch