Phép dịch "amaca" thành Tiếng Việt
cái võng, võng là các bản dịch hàng đầu của "amaca" thành Tiếng Việt.
amaca
noun
feminine
ngữ pháp
-
cái võng
noun -
võng
nounJoe dice che se muori ti mettono nella tua amaca e cucendola passano l'ago nel naso per essere certi che non stai solo dormendo.
Joe bảo khi ta chết, họ liệm ta trong võng và khâu mũi cuối cùng qua mũi để cho chắc không phải ta đang ngủ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " amaca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm