Phép dịch "altri" thành Tiếng Việt
khác, ai, người khác là các bản dịch hàng đầu của "altri" thành Tiếng Việt.
altri
adjective
pronoun
masculine
ngữ pháp
-
khác
adjectiveTom non farà del male a nessun altro.
Tom sẽ không làm tổn thương bất cứ người khác.
-
ai
pronounDi sicuro non ne voglio altri che entrino nella mia mente.
Chính tôi cũng không muốn ai đọc được suy nghĩ của mình cả.
-
người khác
Tom non farà del male a nessun altro.
Tom sẽ không làm tổn thương bất cứ người khác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " altri " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "altri" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kiếp sau · thế giới bên kia
-
khác
-
cái khác · cái kia · dị biệt · khác · khác biệt · khác nhau · người khác · người kia · nữa
-
cảm biến vị trí và cảm biến khác
-
Thêm
-
nói cách khác
-
nữa
-
anh chị em
Thêm ví dụ
Thêm