Phép dịch "altrove" thành Tiếng Việt
ở chỗ khác là bản dịch của "altrove" thành Tiếng Việt.
altrove
adverb
-
ở chỗ khác
Ma dobbiamo assicurarci che non si riproducano altrove in casa.
Nhưng phải kiểm tra xem chúng có sinh sản ở chỗ khác không.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " altrove " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm