Phép dịch "alias" thành Tiếng Việt
biệt danh, biệt hiệu, còn gọi là là các bản dịch hàng đầu của "alias" thành Tiếng Việt.
alias
noun
adverb
masculine
ngữ pháp
-
biệt danh
Ho notato che i vostri alias, di solito, sono nomi di musicisti famosi.
Tôi thấy biệt danh các cậu thường là tên những nhạc sĩ nổi tiếng.
-
biệt hiệu
noun -
còn gọi là
-
hay còn gọi là
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " alias " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "alias" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biệt danh email
Thêm ví dụ
Thêm