Phép dịch "algebra" thành Tiếng Việt

đại số, đại số học, 代數 là các bản dịch hàng đầu của "algebra" thành Tiếng Việt.

algebra noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đại số

    noun

    branca della matematica

    Ancora più giù, si arriva alla pre-algebra e alla prima algebra.

    Xuống xa hơn, bạn sẽ bắt đầu tiếp cận với kiến thức tiền đại số cơ bản.

  • đại số học

  • 代數

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " algebra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "algebra" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "algebra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch