Phép dịch "alga" thành Tiếng Việt
tảo, tảo biển, Tảo là các bản dịch hàng đầu của "alga" thành Tiếng Việt.
alga
noun
feminine
ngữ pháp
-
tảo
nounE questo perché i ricci si nutrono di alghe.
Và đó là bởi vì nhím ăn tảo bẹ.
-
tảo biển
nounVedi, le alghe vengono dall'oceano, e arricchiscono il terreno.
Cậu biết đấy, tảo biển đến từ đại dương và làm màu mỡ cho đất.
-
Tảo
gruppo di organismi eucarioti
Le aprono e dalle chiuse agli sfioratori sgorga un mare di alghe.
Tảo sau những cánh cổng đó trút xuống đi qua cống xuống đến đập tràn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " alga " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "alga"
Các cụm từ tương tự như "alga" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tảo biển
-
Tảo lục
Thêm ví dụ
Thêm