Phép dịch "abside" thành Tiếng Việt

hậu cung là bản dịch của "abside" thành Tiếng Việt.

abside noun masculine feminine ngữ pháp

La parte terminale della navata centrale nelle chiese, e talvolta anche delle navate laterali e del transetto, ha forma circolare o poligonale e contiene l'altare maggiore e il coro.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hậu cung

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abside " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "abside"

Thêm

Bản dịch "abside" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch