Phép dịch "Spora" thành Tiếng Việt

Bào tử, bào tử là các bản dịch hàng đầu của "Spora" thành Tiếng Việt.

Spora
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Bào tử

    Gli scienziati oggi pensano che le spore batteriche

    Bào tử vi khuẩn được các nhà khoa học cho là

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Spora " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

spora noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bào tử

    Io seguivo il micelio quando smetteva di produrre spore.

    Tôi đã lấy sợi nấm khi nó ngừng sinh bào tử.

Hình ảnh có "Spora"

Thêm

Bản dịch "Spora" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch