Phép dịch "sporgente" thành Tiếng Việt

lồi ra, nhô ra là các bản dịch hàng đầu của "sporgente" thành Tiếng Việt.

sporgente adjective verb masculine ngữ pháp

Che si protende in avanti.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lồi ra

    e Julius si era accodato, aveva gli occhi sporgenti

    và Julius theo đuôi, và mắt anh ta lồi ra

  • nhô ra

    Le falci sporgevano dai carri, probabilmente dai mozzi delle ruote.

    Các lưỡi hái nhô ra từ chiến xa, có thể từ trục xe.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sporgente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sporgente" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sporgente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch