Phép dịch "Colomba" thành Tiếng Việt
Thiên Cáp, chim bồ câu, bồ câu là các bản dịch hàng đầu của "Colomba" thành Tiếng Việt.
Colomba
feminine
Colomba (costellazione)
-
Thiên Cáp
Colomba (costellazione)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Colomba " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
colomba
noun
feminine
ngữ pháp
Uno degli uccelli della famiglia delle Columbidae.
-
chim bồ câu
nounUno degli uccelli della famiglia delle Columbidae.
Avranno pensato che quel ragazzo con la colomba,
Chắc hẳn họ nghĩ rằng chàng trai với con chim bồ câu này
-
bồ câu
nounCi sono solo dei pezzettini che sono colomba fasciata.
Chỉ một vài thay đổi nhỏ biến chúng thành bồ câu đuôi quạt.
Hình ảnh có "Colomba"
Các cụm từ tương tự như "Colomba" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bồ câu vàng lục châu Phi
-
Bồ câu trong biểu tượng văn hóa
Thêm ví dụ
Thêm