Phép dịch "angusto" thành Tiếng Việt

chật hẹp, chật chội, eo hẹp là các bản dịch hàng đầu của "angusto" thành Tiếng Việt.

angusto adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chật hẹp

    noun

    Spero non sia troppo angusto per i suoi gusti.

    Tôi hy vọng là không quá chật hẹp với cậu.

  • chật chội

    Ai draghi non piacciono i luoghi angusti, quindi resteranno con voi.

    Hai con rồng không thích nơi chật chội nên chúng sẽ ở ngoài chơi với các anh.

  • eo hẹp

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hẹp
    • hẹp hòi
    • chật
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " angusto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "angusto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch