Phép dịch "Andromeda" thành Tiếng Việt

Tiên Nữ là bản dịch của "Andromeda" thành Tiếng Việt.

Andromeda feminine

Andromeda (Cavalieri dello zodiaco) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Tiên Nữ

    Andromeda (costellazione)

    In senso orario, da sinistra in alto: galassia Whirlpool, ammasso stellare delle Pleiadi, nebulosa di Orione, galassia di Andromeda

    Theo chiều kim đồng hồ từ đỉnh trái: thiên hà Xoáy Nước, nhóm sao Thất Tinh, tinh vân Orion, thiên hà Tiên Nữ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Andromeda " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Andromeda"

Các cụm từ tương tự như "Andromeda" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Andromeda" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch