Phép dịch "net" thành Tiếng Việt
mạng, mạng lưới, đồ thị là các bản dịch hàng đầu của "net" thành Tiếng Việt.
net
noun
neuter
ngữ pháp
-
mạng
noun properÞað finnst mér merkilegt af því að öflugt net örsmárra háræða flytur blóðið til hverrar einustu heilafrumu.
Điều đó làm tôi kinh ngạc, vì một mạng lưới gồm vô số mao mạch li ti đưa máu đến mỗi tế bào não.
-
mạng lưới
nounÞað finnst mér merkilegt af því að öflugt net örsmárra háræða flytur blóðið til hverrar einustu heilafrumu.
Điều đó làm tôi kinh ngạc, vì một mạng lưới gồm vô số mao mạch li ti đưa máu đến mỗi tế bào não.
-
đồ thị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " net " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Net
-
Đồ thị
Các cụm từ tương tự như "net" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mạng nội bộ
-
Mạng không dây
-
example.com
-
censor.net
-
mạng không thể thức
-
Mạng được lưu
-
mạng riêng ảo
-
Đồ thị đầy đủ
Thêm ví dụ
Thêm