Phép dịch "Nerva" thành Tiếng Việt

Nerva là bản dịch của "Nerva" thành Tiếng Việt.

Nerva
+ Thêm

Từ điển Tiếng Iceland-Tiếng Việt

  • Nerva

    (Opinberunarbókin 1:1, 2) Talið er að hann hafi verið leystur úr haldi í stjórnartíð Nerva keisara í Róm.

    (Khải-huyền 1:1, 2) Người ta cho rằng ông đã được thả tự do trong triều đại Hoàng Đế Nerva của La Mã.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nerva " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Nerva" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch