Phép dịch "diskur" thành Tiếng Việt
đĩa, dĩa là các bản dịch hàng đầu của "diskur" thành Tiếng Việt.
diskur
noun
masculine
ngữ pháp
-
đĩa
nounEnginn diskur er í drifinu fyrir %
Không có đĩa trong thiết bị cho %
-
dĩa
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diskur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "diskur"
Các cụm từ tương tự như "diskur" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đĩa video số thức
-
đĩa ghi nhiều lần
-
ổ đĩa cứng
-
đĩa ghi một lần
-
Ổ đĩa cứng
Thêm ví dụ
Thêm