Phép dịch "disklingur" thành Tiếng Việt
đĩa mềm, ổ đĩa mềm, Ổ đĩa mềm là các bản dịch hàng đầu của "disklingur" thành Tiếng Việt.
disklingur
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
-
đĩa mềm
-
ổ đĩa mềm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " disklingur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Disklingur
-
Ổ đĩa mềm
Thêm ví dụ
Thêm