Phép dịch "desember" thành Tiếng Việt

tháng mười, tháng mười hai, Tháng mười hai là các bản dịch hàng đầu của "desember" thành Tiếng Việt.

desember noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Iceland-Tiếng Việt

  • tháng mười

    proper

    Hann var til að mynda upptekinn margar helgar á síðasta ári, frá febrúar til desember.

    Ví dụ như từ tháng Hai đến tháng Mười Hai năm ngoái, em đã đi xa nhiều ngày cuối tuần.

  • tháng mười hai

    noun

    Hann var til að mynda upptekinn margar helgar á síðasta ári, frá febrúar til desember.

    Ví dụ như từ tháng Hai đến tháng Mười Hai năm ngoái, em đã đi xa nhiều ngày cuối tuần.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " desember " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Desember
+ Thêm

Từ điển Tiếng Iceland-Tiếng Việt

  • Tháng mười hai

    Hinn 8. desember 1941, daginn eftir innrásina í Pearl Harbor, skráði hann sig í Bandaríska sjóherinn.

    Vào ngày 8 Tháng Mười Hai năm 1941, một ngày sau cuộc tấn công vào Trân Châu Cảng, ông gia nhập Hải Quân Mỹ.

Thêm

Bản dịch "desember" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch