Phép dịch "detta" thành Tiếng Việt

ngã, rơi, buông rơi là các bản dịch hàng đầu của "detta" thành Tiếng Việt.

detta verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Iceland-Tiếng Việt

  • ngã

    verb

    Þau hrasa og meiða sig eða detta kannski af hjóli.

    Chúng ngã và bị thương hoặc có lẽ ngã xe đạp.

  • rơi

    verb

    Ég er vön tilraunastofu á sjúkrahúsi.. ūar sem hlutirnir detta í gķlfiđ.

    Tôi vẫn quen làm việc tại bệnh viện, nơi mọi thứ rơi xuống sàn.

  • buông rơi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rớt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " detta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "detta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch