Phép dịch "sama" thành Tiếng Việt
giống, cùng một, giống nhau là các bản dịch hàng đầu của "sama" thành Tiếng Việt.
sama
adjective
-
giống
verbInjil adalah untuk setiap orang, tetapi tidak ada dua orang yang persis sama.
Phúc âm dành cho tất cả mọi người, nhưng không có hai người giống hệt nhau.
-
cùng một
adjectiveMereka berdoa bersama dan melihat penglihatan yang sama dan mendengar suara yang sama.
Họ cùng cầu nguyện và nhìn thấy được cùng một khải tượng và nghe cùng một tiếng nói.
-
giống nhau
adjectiveKita mungkin memiliki kelompok gen yang sama, tetapi kita tidak sama.
Chúng ta có mối quan hệ huyết thống nhưng chúng ta không giống nhau.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- một thứ
- như nhau
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sama " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sama" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phương trình vi phân thường
-
Bi kịch của mảnh đất công
-
dấu bé hơn hay bằng
-
Bình đẳng trước pháp luật
-
dấu lớn hơn hay bằng
-
với
-
phương trình tuyến tính
-
dấu bằng
Thêm ví dụ
Thêm