Phép dịch "sama-sama" thành Tiếng Việt

không có chi, không có gì, không dám là các bản dịch hàng đầu của "sama-sama" thành Tiếng Việt.

sama-sama Phrase
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • không có chi

    Phrase
  • không có gì

    pronoun

    Sama - sama, gadis kecil!

    Không có gì, cô bé!

  • không dám

    interjection

    Sama-sama,” kata saya, yang tersentuh dengan kebahagiaan yang terpancar di wajahnya.

    Cảm động trước vẻ mặt của người ấy, tôi đáp: “Không dám ạ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không sao đâu
    • đừng ngại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sama-sama " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sama-sama" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch