Phép dịch "pria" thành Tiếng Việt
đàn ông, trai, nam giới là các bản dịch hàng đầu của "pria" thành Tiếng Việt.
pria
noun
-
đàn ông
nounPria yang melakukan seks bersama pria yang lebih muda.
Những người đàn ông đã ăn nằm với những đàn ông trẻ hơn.
-
trai
Noun; AdjectivalDan ini adalah pria yang baik dengan hati yang baik.
Và đây là một chàng trai tốt với một trái tim nồng ấm.
-
nam giới
noundigunakan pada atribut: jenis kelamin (P21)
Para wanita memiliki kesetaraan penuh dengan pria di hadapan Tuhan.
Phụ nữ hoàn toàn bình đẳng với nam giới trước mắt Chúa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pria " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pria"
Các cụm từ tương tự như "pria" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mại dâm nam
Thêm ví dụ
Thêm