Phép dịch "pribumi" thành Tiếng Việt

Người bản địa là bản dịch của "pribumi" thành Tiếng Việt.

pribumi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Người bản địa

    Kau lihat tak ada kaum pribumi yang tersenyum.

    Cô sẽ để ý thấy là không một người bản địa nào đang cười cả.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pribumi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pribumi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch