Phép dịch "melompat" thành Tiếng Việt

nhảy là bản dịch của "melompat" thành Tiếng Việt.

melompat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • nhảy

    noun

    Penyelam lompat dari tebing ratusan meter di atas laut.

    Các thợ lặn nhảy khỏi vách đá cao hàng chục mét xuống biển.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " melompat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "melompat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "melompat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch