Phép dịch "meloncat" thành Tiếng Việt
nhảy là bản dịch của "meloncat" thành Tiếng Việt.
meloncat
-
nhảy
nounKau tahu, lebih dari beberapa orang yang selamat dari meloncat di jembatan.
Cô biết đấy, ít người sống sót khi nhảy từ cầu Brooklyn xuống.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " meloncat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "meloncat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhảy cầu
-
nhảy cầu
-
nhảy
Thêm ví dụ
Thêm