Phép dịch "matriks" thành Tiếng Việt

ma trận, Ma trận là các bản dịch hàng đầu của "matriks" thành Tiếng Việt.

matriks
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • ma trận

    Itu filter energi negatif melalui kuantum matriks dengan kepadatan relatif mengompresi.

    Nó dẫn năng lượng không sử dụng qua một cái ma trận nguyên tử.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " matriks " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Matriks
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Ma trận

    Satu-satunya cara untuk menghidupkan dia kembali,... Kami membutuhkan Prime dan matriks nya.

    Cách duy nhất hồi sinh hắn, ta cần Prime và Ma trận của hắn.

Các cụm từ tương tự như "matriks" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "matriks" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch