Phép dịch "matras" thành Tiếng Việt

nệm là bản dịch của "matras" thành Tiếng Việt.

matras noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • nệm

    noun

    Ketika tiba giliran saya untuk bertarung, saya berdiri mematung di atas matras—sama sekali tidak ada motivasi.

    Khi đến lượt tôi, tôi đứng bất động trên tấm nệm—hoàn toàn mất hết động lực.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " matras " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "matras"

Thêm

Bản dịch "matras" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch