Phép dịch "mata" thành Tiếng Việt
mắt, Mắt là các bản dịch hàng đầu của "mata" thành Tiếng Việt.
mata
noun
-
mắt
nounKita menyaksikan orang yang terbakar sampai mati di depan mata kita.
Chúng ta vừa tận mắt chứng kiến một người chết cháy.
-
Mắt
Dengan berlinang air mata, saya minta maaf karena selama ini kurang memahaminya.
Mắt đẫm lệ, tôi xin lỗi đã không hiểu con hơn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mata " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "mata"
Các cụm từ tương tự như "mata" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kính bảo hộ
-
ngọc đá qúy
-
tiền tệ dự trữ
-
Mạch nước
-
mày
-
Ánh sáng nhìn thấy được
-
lông mi
-
ký hiệu tiền tệ
Thêm ví dụ
Thêm