Phép dịch "Mata air" thành Tiếng Việt
Mạch nước, giếng, mạch nước là các bản dịch hàng đầu của "Mata air" thành Tiếng Việt.
Mata air
-
Mạch nước
dan menyembur ke luar bumi seperti contohnya mata air panas di Yellowstone.
và được giải phóng khỏi lòng đất giống như một mạch nước phun ở Yellowstone
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Mata air " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
mata air
-
giếng
noun -
mạch nước
dan menyembur ke luar bumi seperti contohnya mata air panas di Yellowstone.
và được giải phóng khỏi lòng đất giống như một mạch nước phun ở Yellowstone
Các cụm từ tương tự như "Mata air" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Suối nước nóng
-
giọt lệ · lệ · lụy · nước mắt
-
Nước mắt
-
giọt lệ · lệ · lụy · nước mắt
Thêm ví dụ
Thêm