Phép dịch "mana" thành Tiếng Việt

đâu, nào, đầu là các bản dịch hàng đầu của "mana" thành Tiếng Việt.

mana adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • đâu

    adverb

    Kau mau pergi ke mana?

    Bạn đi đâu đấy?

  • nào

    Pantainya ada di sebelah mana?

    Ra bãi biển đi lối nào?

  • đầu

    conjunction

    Tidak jauh dari sini, tempat dimana kita pertama kali bertemu.

    Không xa nơi tao và mày gặp nhau lần đầu.

  • ở đâu

    noun

    Namun dia tahu di mana lokasinya, jadi dia tahu harus ke mana.

    Nhưng anh ta biết nó ở đâu, vì thế anh ta biết đi đâu và tìm thấy nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mana " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mana" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mana" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch